函調

hán diào hàm điều

Hán Việt: hàm điều · Pinyin: hán diào

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过书信方式进行调动; 用书信方式进行调查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通过书信方式进行调动。 2.用书信方式进行调查。

Eng

  • Cihui 函調 ándiào* v. 1. check up on prospective hire by mail 2. investigation conducted by correspondence