函軸 hán zhóu · hàm trục Hán Việt: hàm trục · Pinyin: hán zhóu Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 軸 (trục)Pinyinhán zhóuHán Việthàm trụcCấu tạo函 + 軸 · hàm + trục nghĩa thành phần: hàm + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卷轴。Tân Hoa Tự Điển 1.卷轴。