函達 hán dá · hàm đạt Hán Việt: hàm đạt · Pinyin: hán dá Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 達 (đạt)Pinyinhán dáHán Việthàm đạtCấu tạo函 + 達 · hàm + đạt nghĩa thành phần: hàm + đạt