函邀 hán yāo · hàm yêu Hán Việt: hàm yêu · Pinyin: hán yāo Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 邀 (yêu)Pinyinhán yāoHán Việthàm yêuCấu tạo函 + 邀 · hàm + yêu nghĩa thành phần: hàm + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用书信方式邀请。Tân Hoa Tự Điển 1.用书信方式邀请。