函鍾 hán zhōng · hàm chung Hán Việt: hàm chung · Pinyin: hán zhōng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 鍾 (chung)Pinyinhán zhōngHán Việthàm chungCấu tạo函 + 鍾 · hàm + chung nghĩa thành phần: hàm + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"函钟"; 十二律之一,即林钟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"函钟"。 2.十二律之一,即林钟。