函開 hán kāi · hàm khai Hán Việt: hàm khai · Pinyin: hán kāi Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 開 (khai)Pinyinhán kāiHán Việthàm khaiCấu tạo函 + 開 · hàm + khai nghĩa thành phần: hàm + khai