函問 hán wèn · hàm vấn Hán Việt: hàm vấn · Pinyin: hán wèn Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 問 (vấn)Pinyinhán wènHán Việthàm vấnCấu tạo函 + 問 · hàm + vấn nghĩa thành phần: hàm + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指书信; 用通信的方式向对方询问。Tân Hoa Tự Điển 1.指书信。 2.用通信的方式向对方询问。