函陣 hán zhèn · hàm trận Hán Việt: hàm trận · Pinyin: hán zhèn Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 陣 (trận)Pinyinhán zhènHán Việthàm trậnCấu tạo函 + 陣 · hàm + trận nghĩa thành phần: hàm + trận