函陳 hán chén · hàm trần Hán Việt: hàm trần · Pinyin: hán chén Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 陳 (trần)Pinyinhán chénHán Việthàm trầnCấu tạo函 + 陳 · hàm + trần nghĩa thành phần: hàm + trần