函隱 hán yǐn · hàm ẩn Hán Việt: hàm ẩn · Pinyin: hán yǐn Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 隱 (ẩn)Pinyinhán yǐnHán Việthàm ẩnCấu tạo函 + 隱 · hàm + ẩn nghĩa thành phần: hàm + ẩn