函館

hán guǎn hàm quán

Hán Việt: hàm quán · Pinyin: hán guǎn

Tổng quan

Hakodate, cảng chính ở phía nam Hokkaidō 北海道, Nhật Bản

Cấu tạo: (hàm) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hakodate, cảng chính ở phía nam Hokkaidō 北海道, Nhật Bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於日本北海道南部。臨津輕海峽,扼北海道咽喉。是北海道和本州間火車輪渡的起迄點,且為一重要的漁業基地。主要工業為造船、製網、水產加工。

Eng

  • CC-CEDICT Hakodate, main port of south Hokkaidō 北海道[Bei3 hai3 dao4], Japan
  • Cihui Hakodate, main port of south Hokkaidō 北海道, Japan

ja

  • JMdict Hakodate (city in Hokkaido)