函首

hán shǒu hàm thủ

Hán Việt: hàm thủ · Pinyin: hán shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用匣子装盛人头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用匣子装盛人头。