鑿鑿言之

záo záo yán zhī tạc tạc ngôn chi

Hán Việt: tạc tạc ngôn chi · Pinyin: záo záo yán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (tạc) + (ngôn) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凿凿:确实。形容说得非常确实。