鑿壞

záo huài tạc hoại

Hán Việt: tạc hoại · Pinyin: záo huài

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (hoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凿坯"; 谓隐居不仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凿坯"。 2.谓隐居不仕。