鑿壁 záo bì · tạc bích Hán Việt: tạc bích · Pinyin: záo bì Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 壁 (bích)Pinyinzáo bìHán Việttạc bíchCấu tạo鑿 + 壁 · tạc + bích nghĩa thành phần: tạc + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"凿壁偷光"。