鑿契

záo qì tạc khế

Hán Việt: tạc khế · Pinyin: záo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凿楔"; 卯眼﹔榫头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凿楔"。 2.卯眼﹔榫头。