鑿巾

záo jīn tạc cân

Hán Việt: tạc cân · Pinyin: záo jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在覆盖尸体的面巾上当嘴的部位开洞。古大夫以上之丧礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在覆盖尸体的面巾上当嘴的部位开洞。古大夫以上之丧礼。