鑿開 tạc khai Hán Việt: tạc khai Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 開 (khai)Hán Việttạc khaiCấu tạo鑿 + 開 · tạc + khai nghĩa thành phần: tạc + khai Nghĩa EngCihui 鑿開 áokāi r.v. bore through; cut open