鑿意 záo yì · tạc ý Hán Việt: tạc ý · Pinyin: záo yì Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 意 (ý)Pinyinzáo yìHán Việttạc ýCấu tạo鑿 + 意 · tạc + ý nghĩa thành phần: tạc + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臆断﹐穿凿。Tân Hoa Tự Điển 1.臆断﹐穿凿。