凿成

tạc thành

Hán Việt: tạc thành

Tổng quan

tạc thành

Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạc thành
  • VietPhrases tạc thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chisell

Từ liên quan

Gần nghĩa

凿井 · 凿出 · 凿凿 · 凿子 · 凿密 · 凿岩 · 凿枘 · 凿沉