鑿沉
tạc trầm
Hán Việt: tạc trầm · Pinyin: záo chén
Tổng quan
đánh chìm (tàu)
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh chìm (tàu)
Eng
- CC-CEDICT to scuttle (a ship)
- Cihui 鑿沉 áochén v. scuttle (a ship)
Hán Việt: tạc trầm · Pinyin: záo chén
đánh chìm (tàu)