凿沉
tạc trầm
Hán Việt: tạc trầm · Pinyin: záo chén
Tổng quan
đánh chìm (tàu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đánh chìm
- Google Alex v6 đánh đắm
- Biên soạn v. scuttle (a ship)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi scuttle
Eng
- Cihui 鑿沉 áochén v. scuttle (a ship)
Hán Việt: tạc trầm · Pinyin: záo chén
đánh chìm (tàu)