鑿說 záo shuō · tạc thuyết Hán Việt: tạc thuyết · Pinyin: záo shuō Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 說 (thuyết)Pinyinzáo shuōHán Việttạc thuyếtCấu tạo鑿 + 說 · tạc + thuyết nghĩa thành phần: tạc + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿凿附会之说。Tân Hoa Tự Điển 1.穿凿附会之说。