鑿蹄

záo tí tạc đề

Hán Việt: tạc đề · Pinyin: záo tí

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指钉马掌; 指钉上马掌的蹄子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指钉马掌。 2.指钉上马掌的蹄子。