鑿顛

záo diān tạc điên

Hán Việt: tạc điên · Pinyin: záo diān

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开凿头颅。古代酷刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开凿头颅。古代酷刑。