刀叢

dāo cóng đao tùng

Hán Việt: đao tùng · Pinyin: dāo cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻险恶的或战争的环境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻险恶的或战争的环境。