刀人 dāo rén · đao nhân Hán Việt: đao nhân · Pinyin: dāo rén Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 人 (nhân)Pinyindāo rénHán Việtđao nhânCấu tạo刀 + 人 · đao + nhân nghĩa thành phần: đao + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隋宫的嫔御名。Tân Hoa Tự Điển 1.隋宫的嫔御名。