刀傷

dāo shāng đao thương

Hán Việt: đao thương · Pinyin: dāo shāng

Tổng quan

ị thương vì dao. đao thương đao thương ☆Bị thương vì dao.

Cấu tạo: (đao) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ị thương vì dao. đao thương đao thương ☆Bị thương vì dao.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被刀刃砍割的傷口。如:「你刀傷痊癒了沒有?」

Eng

  • Cihui 刀傷 āoshāng* n. knife-sword gash/stab/wound M:²dào/chù/ge

ja

  • JMdict sword wound|sword cut