刀兒 dāo ér·đao nhi Hán Việt: đao nhi · Pinyin: dāo ér Tổng quan dao nhíp 新华 · Tân Hoa Đại lục 小的刀:小~, 剃~, 铅笔~。 Cấu tạo: 刀 (đao) + 兒 (nhi)Pinyindāo érHán Việtđao nhiTừ loạidanhCấu tạo刀 + 兒 · đao + nhi nghĩa thành phần: đao + nhi Nghĩa ViệtCihui 小刀兒 剃刀兒 鉛筆刀兒Biên soạn small knifeEngCihui 刀兒 āor* n. <coll.> small knife Từ liên quan Gần nghĩa兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌