刀具

dāo jù đao cụ

Hán Việt: đao cụ · Pinyin: dāo jù

Tổng quan

dụng cụ cắt

Cấu tạo: (đao) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ cắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 切削工具的總稱。包括車刀、銑刀、刨刀、鉆刀、鉸刀等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切削工具的统称,包括车刀﹑铣刀﹑刨刀﹑绞刀﹑钻头等。广义地说,也包括屠宰牲畜﹑切削食物和医疗手术等所用的刀在内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.切削工具的统称,包括车刀﹑铣刀﹑刨刀﹑绞刀﹑钻头等。广义地说,也包括屠宰牲畜﹑切削食物和医疗手术等所用的刀在内。

Eng

  • CC-CEDICT cutting tool
  • Cihui cutting tool