刀刀客 dāo dāo kè · đao đao khách Hán Việt: đao đao khách · Pinyin: dāo dāo kè Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 刀 (đao) + 客 (khách)Pinyindāo dāo kèHán Việtđao đao kháchCấu tạo刀 + 刀 + 客 · đao + đao + khách nghĩa thành phần: đao + đao + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即刀客。土匪。Tân Hoa Tự Điển 1.即刀客。土匪。