刀功 đao công Hán Việt: đao công Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 功 (công)Hán Việtđao côngCấu tạo刀 + 功 · đao + công nghĩa thành phần: đao + công Nghĩa EngCihui 刀功 āogōng* n. 1. skill in cutting (food for cooking) 2. swordsmanship