刀口

dāo kǒu đao khẩu

Hán Việt: đao khẩu · Pinyin: dāo kǒu

Tổng quan

lưỡi dao | vết cắt | vết mổ 1. lưỡi dao。刀上用來切削的一邊。 刀口鋒利 lưỡi dao sắc bén 2. chỗ được việc nhất; nơi có thể phát huy hiệu quả tốt nhất。比喻最能發揮作用的地方。 錢要花在刀口上。 tiền phải được dùng vào nơi hiệu quả nhất. 把力量用在刀口上。 dùng sức lực để phát huy ở những nơi đạt hiệu quả nhất. 3. mở rộng vết thương; vết thương; vết mổ。動手術或受刀傷時拉開的口子。 刀口尚未愈合。 vết mổ vẫn chưa liền lại

Cấu tạo: (đao) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡi dao | vết cắt | vết mổ 1. lưỡi dao。刀上用來切削的一邊。 刀口鋒利 lưỡi dao sắc bén 2. chỗ được việc nhất; nơi có thể phát huy hiệu quả tốt nhất。比喻最能發揮作用的地方。 錢要花在刀口上。 tiền phải được dùng vào nơi hiệu quả nhất. 把力量用在刀口上。 dùng sức lực để phát huy ở những nơi đạt hiệu quả nhất. 3. mở rộng vết…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.刀刃。《儒林外史》第三九回:「不想刀口未曾落老和尚頭上,只聽得門外颼的一聲,一個彈子飛了進來,飛到惡和尚左眼上。」 2.比喻十分緊要或危險的地方。如:「錢要花在刀口上,才不會隨便浪費!」、「我再也不要過這種刀口上舔血的日子了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刀用来切削的一边; 喻关键处; 动手术或受刀伤留下的伤口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指刀用来切削的一边。 2.喻关键处。 3.动手术或受刀伤留下的伤口。

Eng

  • CC-CEDICT the edge of a knife|cut|incision
  • Cihui the edge of a knife; cut; incision