刀墨 dāo mò · đao mặc Hán Việt: đao mặc · Pinyin: dāo mò Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 墨 (mặc)Pinyindāo mòHán Việtđao mặcCấu tạo刀 + 墨 · đao + mặc nghĩa thành phần: đao + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代黥刑。Tân Hoa Tự Điển 1.古代黥刑。