刀頭

dāo tóu đao đầu

Hán Việt: đao đầu · Pinyin: dāo tóu

Tổng quan

đầu đao

Cấu tạo: (đao) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu đao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刀的尖端。亦指刀身; "还"的隐语。还归。刀头有环,环﹑还音同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刀的尖端。亦指刀身。 2."还"的隐语。还归。刀头有环,环﹑还音同。

Eng

  • Cihui 刀頭 āotóu n. knife point