刀子

dāo zi đao tử

Hán Việt: đao tử · Pinyin: dāo zi

Tổng quan

dao | LT:把

Cấu tạo: (đao) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao | LT:把

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刀的俗稱。如:「這把刀子很鋒利,你得小心使用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小刀。

Eng

  • CC-CEDICT knife|CL:把[ba3]
  • Cihui knife; CL:把

ja

  • JMdict small knife that is largely ornamental or used to cut open letters and the like