刀庫

dāo kù đao khố

Hán Việt: đao khố · Pinyin: dāo kù

Tổng quan

kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính)

Cấu tạo: (đao) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT tool magazine (computer-aided manufacturing)
  • Cihui tool magazine (computer-aided manufacturing)