刀敕

dāo chì đao sắc

Hán Việt: đao sắc · Pinyin: dāo chì

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"刀勅"; 捉刀应敕的省称。借指权臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刀勅"。 2.捉刀应敕的省称。借指权臣。