刀架

dāo jià đao giá

Hán Việt: đao giá · Pinyin: dāo jià

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刀架 āojià n. <mach.> tool carrier/carriage

ja

  • JMdict sword rack