刀械

đao giới

Hán Việt: đao giới

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刀類器具的總稱。如:「警方在一艘漁船上查獲大批走私刀械。」

Eng

  • Cihui 刀械 āoxiè n. weapons