刀火 dāo huǒ · đao hỏa Hán Việt: đao hỏa · Pinyin: dāo huǒ Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 火 (hỏa)Pinyindāo huǒHán Việtđao hỏaCấu tạo刀 + 火 · đao + hỏa nghĩa thành phần: đao + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指战乱。Tân Hoa Tự Điển 1.指战乱。