刀瘡

dāo chuāng đao sang

Hán Việt: đao sang · Pinyin: dāo chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刀伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刀伤。

Eng

  • Cihui 刀瘡 āochuāng* n. wound from a sword