刀痕
đao ngân
Hán Việt: đao ngân · Pinyin: dāo hén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 刀子切割過的痕跡。如:「先在魚身上劃幾道刀痕,烹煮時會比較容易熟。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刀伤留下的褊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刀伤留下的褊。
Eng
- Cihui 刀痕 āohén n. mark or scar left by a knife-cut M:²dào
ja
- JMdict sword scar