刀瘡 dāo chuāng · đao sang Hán Việt: đao sang · Pinyin: dāo chuāng Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 瘡 (sang)Pinyindāo chuāngHán Việtđao sangCấu tạo刀 + 瘡 · đao + sang nghĩa thành phần: đao + sang Nghĩa EngCihui 刀瘡 āochuāng* n. wound from a sword