刀砧
đao châm
Hán Việt: đao châm · Pinyin: dāo zhēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"刀磚"。亦作"刀枮"; 刀和砧板。指宰割工具; 借指宰杀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刀磚"。亦作"刀枮"。 2.刀和砧板。指宰割工具。 3.借指宰杀。
Hán Việt: đao châm · Pinyin: dāo zhēn