刀礪 dāo lì · đao lệ Hán Việt: đao lệ · Pinyin: dāo lì Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 礪 (lệ)Pinyindāo lìHán Việtđao lệCấu tạo刀 + 礪 · đao + lệ nghĩa thành phần: đao + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小刀和磨刀石。古人或少数民族随身携带的日用品; 专指磨刀石。Tân Hoa Tự Điển 1.小刀和磨刀石。古人或少数民族随身携带的日用品。 2.专指磨刀石。