刀繩

dāo shéng đao thằng

Hán Việt: đao thằng · Pinyin: dāo shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刀和绳。用指自尽之具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刀和绳。用指自尽之具。