刀脊 dāo jí · đao tích Hán Việt: đao tích · Pinyin: dāo jí Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 脊 (tích)Pinyindāo jíHán Việtđao tíchCấu tạo刀 + 脊 · đao + tích nghĩa thành phần: đao + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刀背; 喻陡险之道。Tân Hoa Tự Điển 1.刀背。 2.喻陡险之道。