刀葉

dāo yè đao diệp

Hán Việt: đao diệp · Pinyin: dāo yè

Tổng quan

lưỡi dao

Cấu tạo: (đao) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡi dao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指地狱中用以刺割罪人的尖利之叶; 刀片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指地狱中用以刺割罪人的尖利之叶。 2.刀片。

Eng

  • CC-CEDICT blade
  • Cihui blade