刀螂

dāo lang đao lang

Hán Việt: đao lang · Pinyin: dāo lang

Tổng quan

(phương ngữ) bọ ngựa con bọ ngựa。螳螂。

Cấu tạo: (đao) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) bọ ngựa con bọ ngựa。螳螂。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螳螂的別名。參見「螳螂」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即螳螂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即螳螂。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) mantis
  • Cihui (dialect) mantis