刀豆

dāo dòu đao đậu

Hán Việt: đao đậu · Pinyin: dāo dòu

Tổng quan

đậu cô ve

Cấu tạo: (đao) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu cô ve

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双子叶植物,豆科。一年生草质藤本。热带、亚热带地区的栽培植物。茎蔓生,花淡红色。荚果大,像带子,扁而略弯曲。种子红色或褐色。另有矮刀豆,荚果较小,种子白色。嫩荚都可作蔬菜。

Eng

  • Cihui 刀豆 āodòu n. sword/French/jack bean M:²gēn